Từ vựng
吸い呑み
すいのみ
vocabulary vocab word
cốc uống cho người bệnh
cốc có vòi
吸い呑み 吸い呑み すいのみ cốc uống cho người bệnh, cốc có vòi
Ý nghĩa
cốc uống cho người bệnh và cốc có vòi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
すいのみ
vocabulary vocab word
cốc uống cho người bệnh
cốc có vòi