Từ vựng
吮癰舐痔
せんよーしじ
vocabulary vocab word
nịnh hót
bợ đỡ
xu nịnh
liếm gót
吮癰舐痔 吮癰舐痔 せんよーしじ nịnh hót, bợ đỡ, xu nịnh, liếm gót
Ý nghĩa
nịnh hót bợ đỡ xu nịnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんよーしじ
vocabulary vocab word
nịnh hót
bợ đỡ
xu nịnh
liếm gót