Từ vựng
名誉刑
めいよけい
vocabulary vocab word
tước danh hiệu (như một hình phạt)
tước quyền lợi
làm nhục công khai
名誉刑 名誉刑 めいよけい tước danh hiệu (như một hình phạt), tước quyền lợi, làm nhục công khai
Ý nghĩa
tước danh hiệu (như một hình phạt) tước quyền lợi và làm nhục công khai
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0