Từ vựng
名所旧跡
めいしょきゅーせき
vocabulary vocab word
danh lam thắng cảnh
名所旧跡 名所旧跡 めいしょきゅーせき danh lam thắng cảnh
Ý nghĩa
danh lam thắng cảnh
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
めいしょきゅーせき
vocabulary vocab word
danh lam thắng cảnh