Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
司法裁判
しほうさいばん
vocabulary vocab word
phiên tòa tư pháp
司法裁判
shihousaiban
司法裁判
司法裁判
しほうさいばん
phiên tòa tư pháp
し
ほ
う
さ
い
ば
ん
司
法
裁
判
し
ほ
う
さ
い
ば
ん
司
法
裁
判
し
ほ
う
さ
い
ば
ん
司
法
裁
判
Ý nghĩa
phiên tòa tư pháp
phiên tòa tư pháp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
司法裁判
phiên tòa tư pháp
しほうさいばん
司
giám đốc, quan chức, cơ quan chính phủ...
つかさど.る, シ
𠃌
𠮛
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
法
phương pháp, luật pháp, quy tắc...
のり, ホウ, ハッ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
去
đã đi, quá khứ, bỏ...
さ.る, -さ.る, キョ
土
đất, trái đất, mặt đất...
つち, ド, ト
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
厶
tôi, bản thân tôi, bộ thủ katakana mu (số 28)
わたくし, ござ.る, シ
裁
thợ may, thẩm phán, quyết định...
た.つ, さば.く, サイ
𢦏
cắt, vết thương, làm tổn thương
戈
kích, vũ khí, xe diễu hành lễ hội...
ほこ, ほこづくり, カ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
弋
cọc, bộ thủ nghi lễ (số 56)
いぐるみ, ヨク
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
十
mười
とお, と, ジュウ
衣
trang phục, quần áo, sự mặc quần áo
ころも, きぬ, イ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
判
phán quyết, quyết định, chữ ký...
わか.る, ハン, バン
半
một nửa, trung tâm, số lẻ...
なか.ば, ハン
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
十
mười
とお, と, ジュウ
二
hai, bộ thứ bảy (hai)
ふた, ふた.つ, ニ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.