Từ vựng
台風一過
たいふういっか
vocabulary vocab word
thời tiết quang đãng sau cơn bão
台風一過 台風一過 たいふういっか thời tiết quang đãng sau cơn bão
Ý nghĩa
thời tiết quang đãng sau cơn bão
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
たいふういっか
vocabulary vocab word
thời tiết quang đãng sau cơn bão