Từ vựng
たいふういっか
たいふういっか
vocabulary vocab word
thời tiết quang đãng sau cơn bão
たいふういっか たいふういっか たいふういっか thời tiết quang đãng sau cơn bão
Ý nghĩa
thời tiết quang đãng sau cơn bão
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
たいふういっか
vocabulary vocab word
thời tiết quang đãng sau cơn bão