Từ vựng
可能選択
かのーせんたく
vocabulary vocab word
lựa chọn có sẵn
可能選択 可能選択 かのーせんたく lựa chọn có sẵn
Ý nghĩa
lựa chọn có sẵn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
可能選択
lựa chọn có sẵn
かのうせんたく
能
khả năng, tài năng, kỹ năng...
よ.く, あた.う, ノウ