Từ vựng
可燃性
かねんせい
vocabulary vocab word
tính dễ cháy
tính dễ bắt lửa
có thể cháy
dễ cháy
可燃性 可燃性 かねんせい tính dễ cháy, tính dễ bắt lửa, có thể cháy, dễ cháy
Ý nghĩa
tính dễ cháy tính dễ bắt lửa có thể cháy
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0