Từ vựng
古創
ふるきず
vocabulary vocab word
vết thương cũ
sẹo
kỷ niệm không vui trong quá khứ
ký ức đau buồn
hành vi sai trái trong quá khứ
古創 古創 ふるきず vết thương cũ, sẹo, kỷ niệm không vui trong quá khứ, ký ức đau buồn, hành vi sai trái trong quá khứ
Ý nghĩa
vết thương cũ sẹo kỷ niệm không vui trong quá khứ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0