Từ vựng
口蹄疫
こうていえき
vocabulary vocab word
bệnh lở mồm long móng
bệnh lở mồm long móng
口蹄疫 口蹄疫 こうていえき bệnh lở mồm long móng, bệnh lở mồm long móng
Ý nghĩa
bệnh lở mồm long móng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
こうていえき
vocabulary vocab word
bệnh lở mồm long móng
bệnh lở mồm long móng