Từ vựng
口綺麗
くちぎれい
vocabulary vocab word
lời nói tao nhã
rõ ràng
khoa trương
không háu ăn
口綺麗 口綺麗 くちぎれい lời nói tao nhã, rõ ràng, khoa trương, không háu ăn
Ý nghĩa
lời nói tao nhã rõ ràng khoa trương
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0