Từ vựng
叛骨精神
はんこつせいしん
vocabulary vocab word
tinh thần phản kháng
叛骨精神 叛骨精神 はんこつせいしん tinh thần phản kháng
Ý nghĩa
tinh thần phản kháng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
はんこつせいしん
vocabulary vocab word
tinh thần phản kháng