Từ vựng
叛骨の精神
はんこつのせいしん
vocabulary vocab word
tinh thần bất khuất
tinh thần phản kháng
叛骨の精神 叛骨の精神 はんこつのせいしん tinh thần bất khuất, tinh thần phản kháng
Ý nghĩa
tinh thần bất khuất và tinh thần phản kháng
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0