Từ vựng
叙位叙勲
じょいじょくん
vocabulary vocab word
phong tặng tước hiệu và huân chương
叙位叙勲 叙位叙勲 じょいじょくん phong tặng tước hiệu và huân chương
Ý nghĩa
phong tặng tước hiệu và huân chương
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
叙位叙勲
phong tặng tước hiệu và huân chương
じょいじょくん
叙
ban tặng, kể lại, thuật lại...
つい.ず, ついで, ジョ
叙
ban tặng, kể lại, thuật lại...
つい.ず, ついで, ジョ