Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
取扱注意
とりあつかいちゅうい
vocabulary vocab word
Cảnh báo khi xử lý
取扱注意
toriatsukaichuui
取扱注意
取扱注意
とりあつかいちゅうい
Cảnh báo khi xử lý
と
り
あ
つ
か
い
ちゅ
う
い
取
扱
注
意
と
り
あ
つ
か
い
ちゅ
う
い
取
扱
注
意
と
り
あ
つ
か
い
ちゅ
う
い
取
扱
注
意
Ý nghĩa
Cảnh báo khi xử lý
Cảnh báo khi xử lý
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
取扱注意
Cảnh báo khi xử lý
とりあつかいちゅうい
取
lấy, mang về, đảm nhận
と.る, と.り, シュ
耳
tai
みみ, ジ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
扱
xử lý, tiếp đãi, đập lúa...
あつか.い, あつか.う, ソウ
扌
( 手 )
tay, bộ thủ tay (số 64)
シュ
及
vươn tới, phát huy, thực hiện...
およ.ぶ, およ.び, キュウ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
又
hoặc lại, hơn nữa, mặt khác
また, また-, ユウ
注
rót, tưới tiêu, rơi lệ...
そそ.ぐ, さ.す, チュウ
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
主
chúa tể, thủ lĩnh, chủ nhân...
ぬし, おも, シュ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
王
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
王
( 玉 )
vua, cai trị, đại gia
オウ, -ノウ
意
ý tưởng, tâm trí, tấm lòng...
イ
音
âm thanh, tiếng ồn
おと, ね, オン
立
đứng dậy, mọc lên, thành lập...
た.つ, -た.つ, リツ
亠
bộ thủ nắp vung (số 8)
トウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
心
trái tim, tâm trí, tinh thần...
こころ, -ごころ, シン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.