Từ vựng
取壊す
とりこわす
vocabulary vocab word
phá hủy
phá dỡ
giật sập
取壊す 取壊す とりこわす phá hủy, phá dỡ, giật sập
Ý nghĩa
phá hủy phá dỡ và giật sập
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とりこわす
vocabulary vocab word
phá hủy
phá dỡ
giật sập