Từ vựng
収拾
しゅうしゅう
vocabulary vocab word
kiểm soát
khống chế
giải quyết
sắp xếp
収拾 収拾 しゅうしゅう kiểm soát, khống chế, giải quyết, sắp xếp
Ý nghĩa
kiểm soát khống chế giải quyết
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
しゅうしゅう
vocabulary vocab word
kiểm soát
khống chế
giải quyết
sắp xếp