Từ vựng
反芻動物
はんすうどうぶつ
vocabulary vocab word
động vật nhai lại
反芻動物 反芻動物 はんすうどうぶつ động vật nhai lại
Ý nghĩa
động vật nhai lại
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
反芻動物
động vật nhai lại
はんすうどうぶつ
芻
cắt cỏ, cỏ khô
まぐさ, スウ, シュウ
勹
( CDP-8D65 ) dấu bao, dấu khung bao bọc, bộ bao (bộ thứ 20 trong hệ thống bộ thủ Hán tự)
つつ.む, ホウ
動
chuyển động, sự chuyển động, thay đổi...
うご.く, うご.かす, ドウ