Từ vựng
原水爆
げんすいばく
vocabulary vocab word
bom nguyên tử và bom hydro
bom hạt nhân và bom nhiệt hạnh
原水爆 原水爆 げんすいばく bom nguyên tử và bom hydro, bom hạt nhân và bom nhiệt hạnh
Ý nghĩa
bom nguyên tử và bom hydro và bom hạt nhân và bom nhiệt hạnh
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0