Từ vựng
原子核
げんしかく
vocabulary vocab word
hạt nhân
hạt nhân nguyên tử
原子核 原子核 げんしかく hạt nhân, hạt nhân nguyên tử
Ý nghĩa
hạt nhân và hạt nhân nguyên tử
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
げんしかく
vocabulary vocab word
hạt nhân
hạt nhân nguyên tử