Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
卵鞘
らんしょー
vocabulary vocab word
ổ trứng
vỏ trứng
卵鞘
ranshoo
卵鞘
卵鞘
らんしょー
ổ trứng, vỏ trứng
ら
ん
しょ
う
卵
鞘
ら
ん
しょ
う
卵
鞘
ら
ん
しょ
う
卵
鞘
Ý nghĩa
ổ trứng
và
vỏ trứng
ổ trứng, vỏ trứng
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
らんしょう
ổ trứng, vỏ trứng
Phân tích thành phần
卵鞘
ổ trứng, vỏ trứng
らんしょう
卵
trứng, noãn bào, trứng cá...
たまご, ラン
𠂑
𠂎
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
卪
卩
bộ ấn (bộ thứ 26)
わりふ, セツ
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
鞘
vỏ, bao, chênh lệch...
さや, ショウ, ソウ
革
da thuộc, lớp da, cải cách...
かわ, カク
廿
hai mươi
にじゅう, ジュウ, ニュウ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
肖
sự giống nhau
あやか.る, ショウ
⺌
( 小 )
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.