Từ vựng
きなんしっそう危難失踪 きなんしっそう危難失踪 きなんしっそう危難失踪

Ý nghĩa

mất tích do tai nạn hoặc thảm họa (trên một năm) và mất tích và được coi là đã chết

Luyện viết


Character: 1/4
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

危難失踪
mất tích do tai nạn hoặc thảm họa (trên một năm), mất tích và được coi là đã chết
きなんしっそう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠