Từ vựng
単調
たんちょう
vocabulary vocab word
sự đơn điệu
giọng đều đều
sự tẻ nhạt
âm điệu đơn điệu
tính đơn điệu
単調 単調 たんちょう sự đơn điệu, giọng đều đều, sự tẻ nhạt, âm điệu đơn điệu, tính đơn điệu
Ý nghĩa
sự đơn điệu giọng đều đều sự tẻ nhạt
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0