Từ vựng
協議
きょうぎ
vocabulary vocab word
hội nghị
tư vấn
thảo luận
đàm phán
協議 協議 きょうぎ hội nghị, tư vấn, thảo luận, đàm phán
Ý nghĩa
hội nghị tư vấn thảo luận
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
きょうぎ
vocabulary vocab word
hội nghị
tư vấn
thảo luận
đàm phán