Từ vựng
卒業式
そつぎょうしき
vocabulary vocab word
lễ tốt nghiệp
lễ phát bằng
卒業式 卒業式 そつぎょうしき lễ tốt nghiệp, lễ phát bằng
Ý nghĩa
lễ tốt nghiệp và lễ phát bằng
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
そつぎょうしき
vocabulary vocab word
lễ tốt nghiệp
lễ phát bằng