Từ vựng
半舷上陸
はんげんじょーりく
vocabulary vocab word
nghỉ phép bờ cho một nửa thủy thủ đoàn
nghỉ phép luân phiên cho thủy thủ
nghỉ bờ phân nửa phiên trực
半舷上陸 半舷上陸 はんげんじょーりく nghỉ phép bờ cho một nửa thủy thủ đoàn, nghỉ phép luân phiên cho thủy thủ, nghỉ bờ phân nửa phiên trực
Ý nghĩa
nghỉ phép bờ cho một nửa thủy thủ đoàn nghỉ phép luân phiên cho thủy thủ và nghỉ bờ phân nửa phiên trực
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0