Từ vựng
半熟
はんじゅく
vocabulary vocab word
chín tái
nấu chưa chín hẳn
luộc lòng đào
chưa chín hẳn
còn xanh
半熟 半熟 はんじゅく chín tái, nấu chưa chín hẳn, luộc lòng đào, chưa chín hẳn, còn xanh
Ý nghĩa
chín tái nấu chưa chín hẳn luộc lòng đào
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0