Từ vựng
千態万様
せんたいばんよー
vocabulary vocab word
nghìn hình vạn trạng
千態万様 千態万様 せんたいばんよー nghìn hình vạn trạng
Ý nghĩa
nghìn hình vạn trạng
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんたいばんよー
vocabulary vocab word
nghìn hình vạn trạng