Từ vựng
十把一絡げ
じっぱひとからげ
vocabulary vocab word
gom chung lại với nhau
đối xử như nhau với tất cả
xử lý một cách bừa bãi
khái quát hóa một cách phiến diện
giải quyết nhiều vấn đề dưới một tiêu đề
十把一絡げ 十把一絡げ じっぱひとからげ gom chung lại với nhau, đối xử như nhau với tất cả, xử lý một cách bừa bãi, khái quát hóa một cách phiến diện, giải quyết nhiều vấn đề dưới một tiêu đề
Ý nghĩa
gom chung lại với nhau đối xử như nhau với tất cả xử lý một cách bừa bãi
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0