Từ vựng
匿名化
とくめいか
vocabulary vocab word
sự ẩn danh hóa (dữ liệu)
sự làm mất danh tính (dữ liệu)
匿名化 匿名化 とくめいか sự ẩn danh hóa (dữ liệu), sự làm mất danh tính (dữ liệu)
Ý nghĩa
sự ẩn danh hóa (dữ liệu) và sự làm mất danh tính (dữ liệu)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0