Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
北翔大学
ほくしょうだいがく
vocabulary vocab word
Đại học Hokusho
北翔大学
hokushoudaigaku
北翔大学
北翔大学
ほくしょうだいがく
Đại học Hokusho
ほ
く
しょ
う
だ
い
が
く
北
翔
大
学
ほ
く
しょ
う
だ
い
が
く
北
翔
大
学
ほ
く
しょ
う
だ
い
が
く
北
翔
大
学
Ý nghĩa
Đại học Hokusho
Đại học Hokusho
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
北翔大学
Đại học Hokusho
ほくしょうだいがく
北
phương bắc
きた, ホク
十
( CDP-8BC5 )
mười
とお, と, ジュウ
匕
thìa, bộ thủ thìa (bộ 21)
さじ, ヒ
翔
bay vút lên, bay lượn
かけ.る, と.ぶ, ショウ
羊
cừu
ひつじ, ヨウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
羽
lông vũ, con (dùng để đếm chim, thỏ)
は, わ, ウ
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
学
học tập, sự học hỏi, khoa học
まな.ぶ, ガク
𰃮
子
con, chi Tý, giờ Tý...
こ, -こ, シ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.