Từ vựng
北洋軍閥
ほくよーぐんばつ
vocabulary vocab word
Quân phiệt Bắc Dương
北洋軍閥 北洋軍閥 ほくよーぐんばつ Quân phiệt Bắc Dương
Ý nghĩa
Quân phiệt Bắc Dương
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ほくよーぐんばつ
vocabulary vocab word
Quân phiệt Bắc Dương