Từ vựng
勅裁
ちょくさい
vocabulary vocab word
quyết định của hoàng đế
sự phê chuẩn của hoàng đế
phán quyết trực tiếp của Thiên hoàng (theo hiến pháp Minh Trị)
勅裁 勅裁 ちょくさい quyết định của hoàng đế, sự phê chuẩn của hoàng đế, phán quyết trực tiếp của Thiên hoàng (theo hiến pháp Minh Trị)
Ý nghĩa
quyết định của hoàng đế sự phê chuẩn của hoàng đế và phán quyết trực tiếp của Thiên hoàng (theo hiến pháp Minh Trị)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
勅裁
quyết định của hoàng đế, sự phê chuẩn của hoàng đế, phán quyết trực tiếp của Thiên hoàng (theo hiến pháp Minh Trị)
ちょくさい