Từ vựng
労働者
ろうどうしゃ
vocabulary vocab word
công nhân
người lao động
lao động chân tay
công nhân cổ xanh
労働者 労働者 ろうどうしゃ công nhân, người lao động, lao động chân tay, công nhân cổ xanh
Ý nghĩa
công nhân người lao động lao động chân tay
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0