Từ vựng
労働条件
ろうどうじょうけん
vocabulary vocab word
điều kiện làm việc
労働条件 労働条件 ろうどうじょうけん điều kiện làm việc
Ý nghĩa
điều kiện làm việc
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ろうどうじょうけん
vocabulary vocab word
điều kiện làm việc