Từ vựng
努力目標
どりょくもくひょー
vocabulary vocab word
mục tiêu phấn đấu
thử thách
努力目標 努力目標 どりょくもくひょー mục tiêu phấn đấu, thử thách
Ý nghĩa
mục tiêu phấn đấu và thử thách
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
どりょくもくひょー
vocabulary vocab word
mục tiêu phấn đấu
thử thách