Từ vựng
劣勢
れっせい
vocabulary vocab word
thế yếu
vị thế kém
bất lợi
tình thế bất lợi
tình thế bất lợi
劣勢 劣勢 れっせい thế yếu, vị thế kém, bất lợi, tình thế bất lợi, tình thế bất lợi
Ý nghĩa
thế yếu vị thế kém bất lợi
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0