Từ vựng
加盟国
かめいこく
vocabulary vocab word
quốc gia thành viên
nhà nước thành viên
nước ký kết
加盟国 加盟国 かめいこく quốc gia thành viên, nhà nước thành viên, nước ký kết
Ý nghĩa
quốc gia thành viên nhà nước thành viên và nước ký kết
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0