Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
加療
かりょう
vocabulary vocab word
điều trị y tế
加療
karyou
加療
加療
かりょう
điều trị y tế
か
りょ
う
加
療
か
りょ
う
加
療
か
りょ
う
加
療
Ý nghĩa
điều trị y tế
điều trị y tế
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
加療
điều trị y tế
かりょう
加
thêm vào, phép cộng, tăng lên...
くわ.える, くわ.わる, カ
力
sức mạnh, sức lực, mạnh mẽ...
ちから, リョク, リキ
口
miệng
くち, コウ, ク
療
chữa trị, chữa khỏi
リョウ
疒
bệnh tật kéo dài, bộ thủ bệnh (số 104)
や.む, ダク, ニャク
尞
nhiên liệu dùng trong lễ tế
かがりび, リョウ
昚
𡗜
大
lớn, to
おお-, おお.きい, ダイ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
丷
( 八 )
丶
dấu chấm, bộ chấm (bộ thứ 3)
チュ
丿
bộ thủ katakana số 4
えい, よう, ヘツ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.