Từ vựng
カルキ加爾基 カルキ加爾基 カルキ加爾基

Ý nghĩa

vôi tẩy trắng canxi hypoclorit clorua vôi

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

加爾基
vôi tẩy trắng, canxi hypoclorit, clorua vôi...
カルキ
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠