Từ vựng
割譲
かつじょう
vocabulary vocab word
sự nhượng lại (lãnh thổ)
割譲 割譲 かつじょう sự nhượng lại (lãnh thổ)
Ý nghĩa
sự nhượng lại (lãnh thổ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
かつじょう
vocabulary vocab word
sự nhượng lại (lãnh thổ)