Từ vựng
割符
わりふ
vocabulary vocab word
phiếu đối chiếu
chứng từ kiểm tra
mảnh gỗ hoặc giấy tách đôi làm bằng chứng giao dịch
割符 割符 わりふ phiếu đối chiếu, chứng từ kiểm tra, mảnh gỗ hoặc giấy tách đôi làm bằng chứng giao dịch
Ý nghĩa
phiếu đối chiếu chứng từ kiểm tra và mảnh gỗ hoặc giấy tách đôi làm bằng chứng giao dịch
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0