Từ vựng
剪断安定性
せんだんあんていせい
vocabulary vocab word
độ ổn định cắt
剪断安定性 剪断安定性 せんだんあんていせい độ ổn định cắt
Ý nghĩa
độ ổn định cắt
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
剪断安定性
độ ổn định cắt
せんだんあんていせい