Từ vựng
剪断効果
せんだんこうか
vocabulary vocab word
hiệu ứng cắt
hiệu ứng xén
剪断効果 剪断効果 せんだんこうか hiệu ứng cắt, hiệu ứng xén
Ý nghĩa
hiệu ứng cắt và hiệu ứng xén
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
せんだんこうか
vocabulary vocab word
hiệu ứng cắt
hiệu ứng xén