Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
剪断剛性
せんだんごーせい
vocabulary vocab word
mô đun cắt
剪断剛性
sendangoosei
剪断剛性
剪断剛性
せんだんごーせい
mô đun cắt
せ
ん
だ
ん
ご
う
せ
い
剪
断
剛
性
せ
ん
だ
ん
ご
う
せ
い
剪
断
剛
性
せ
ん
だ
ん
ご
う
せ
い
剪
断
剛
性
Ý nghĩa
mô đun cắt
mô đun cắt
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/4
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
剪断剛性
mô đun cắt
せんだんごうせい
剪
cắt, tỉa, xén
き.る, つ.む, セン
前
phía trước, trước đó
まえ, -まえ, ゼン
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
月
( CDP-8958 )
tháng, mặt trăng
つき, ゲツ, ガツ
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
刀
kiếm, đao, dao
かたな, そり, トウ
断
sự cắt đứt, sự từ chối, từ chối...
た.つ, ことわ.る, ダン
𠃊
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
斤
rìu, 1, 32 pound...
キン
剛
chắc chắn, sức mạnh
ゴウ
岡
núi, đồi, gò
おか, コウ
冂
bộ khung trên (bộ thứ 13)
キョウ, ケイ
岡
( CDP-8CC7 )
núi, đồi, gò
おか, コウ
䒑
cỏ, rơm, thảo mộc...
山
núi
やま, サン, セン
刂
( 刀 )
dao, bộ đao (bộ thứ 18 trong chữ Hán)
トウ
性
giới tính, giới, bản chất
さが, セイ, ショウ
忄
( 心 )
trái tim, biến thể bộ thủ tâm đứng (số 61)
こころ, シン
生
cuộc sống, chính hiệu, sự ra đời
い.きる, い.かす, セイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.