Từ vựng
剣突く
けんつく
vocabulary vocab word
mắng mỏ thậm tệ
quở trách nặng nề
xỉ vả kịch liệt
trách mắng gay gắt
剣突く 剣突く けんつく mắng mỏ thậm tệ, quở trách nặng nề, xỉ vả kịch liệt, trách mắng gay gắt
Ý nghĩa
mắng mỏ thậm tệ quở trách nặng nề xỉ vả kịch liệt
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0