Từ vựng
剛直
ごうちょく
vocabulary vocab word
chính trực
dũng khí đạo đức
cứng nhắc
剛直 剛直 ごうちょく chính trực, dũng khí đạo đức, cứng nhắc
Ý nghĩa
chính trực dũng khí đạo đức và cứng nhắc
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ごうちょく
vocabulary vocab word
chính trực
dũng khí đạo đức
cứng nhắc