Từ vựng
ぜんてつをふむ前轍を踏む ぜんてつをふむ前轍を踏む ぜんてつをふむ前轍を踏む

Ý nghĩa

lặp lại sai lầm của người khác mắc lỗi giống như người đi trước và theo vết xe đổ

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠