Từ vựng
前人未踏
ぜんじんみとう
vocabulary vocab word
chưa ai đặt chân đến (vùng đất
lĩnh vực nghiên cứu
v.v.)
chưa từng có (khám phá
thành tựu
v.v.)
前人未踏 前人未踏 ぜんじんみとう chưa ai đặt chân đến (vùng đất, lĩnh vực nghiên cứu, v.v.), chưa từng có (khám phá, thành tựu, v.v.)
Ý nghĩa
chưa ai đặt chân đến (vùng đất lĩnh vực nghiên cứu v.v.)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0